# MẠNG LAN - INTERNET

## MỘT SỐ LỆNH CMD THƯỜNG DÙNG

VSử dụng tổ hợp phím **Windows + R** > Gõ "**cmd**" > Chọn **OK**  (Lưu ý nên chạy Run as Administrator) để có quyền truy xuất.

<figure><img src="/files/pUtz7AHzdJPkvFhKSErk" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### IPCONFIG

Nhập lệnh **ipconfig** > Nhấn **Enter**.

<figure><img src="/files/dVNBqoB83TcQMcXvX87n" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **Link-local IPv6 Address:** Địa chỉ IPv6 trên máy tính của bạn.
* **IPv4 Address:** <mark style="color:red;">**Địa chỉ IPv4 trên máy tính của bạn**</mark> (thông thường hạ tầng Việt Nam đều sử dụng IPv4).
* **Subnet Mask:** Dải mạng hiện tại của lớp địa chỉ trên.
* **Default Gateway:** <mark style="color:red;">**Địa chỉ chính của mạng của bạn, nơi cấp mạng cho toàn bộ hệ thống.**</mark>

### **ipconfig/all**

Hiển thị tất cả thông tin cấu hình về các cạc mạng trong máy&#x20;

<figure><img src="/files/6HfN7ML4xC56PXws0HyI" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### ipconfig nâng cao

| Lệnh cmd                     | Ghi chú                                                   |
| ---------------------------- | --------------------------------------------------------- |
| **ipconfig/release**         | **Reset địa chỉ IP**                                      |
| **ipconfig/renew**           | **Làm mới địa chỉ IP**                                    |
| **ipconfig/flushdns**        | Xóa bộ nhớ đệm DNS Resolver                               |
| **ipconfig/displaydns**      | Hiển thị nội dung của bộ nhớ cache DNS Resolver           |
| **ipconfig/registerdns**     | Làm mới tất cả các DHCP lease và đăng ký lại tên DNS      |
| **ipconfig/allcompartments** | <p>Hiển thị t</p><p>hông tin tất cả các phần của mạng</p> |
| **ipconfig/showclassid**     | Hiện thị tất cả các ID lớp DHCP được cho phép cho adapter |
| **ipconfig/setclassid**      | Chỉnh sửa ID lớp DHCP                                     |
| **ipconfig/?**               | Hiển thị thông báo trợ giúp                               |

### PING

### Ý NGHĨA CỦA LỆNH

1. **Phân giải tên miền**: Lệnh ping có thể giúp bạn phân giải tên miền bằng cách dịch nó sang địa chỉ IP tương ứng. Để tìm địa chỉ IP được liên kết với một domain cụ thể, hãy nhập *"ping \<tên miền>"* vào Command Prompt hoặc Windows PowerShell và nhấn **Enter**.
2. **Kiểm tra kết nối Internet của bạn**: Bạn có thể sử dụng lệnh ping để xem thiết bị của bạn có được kết nối với Internet hoặc router hay không. Chỉ cần tìm địa chỉ IP của router và ping nó. Nếu bạn nhận được phản hồi mỗi lần ping thì thiết bị của bạn đã được kết nối với router.
3. **Kiểm tra độ ổn định của kết nối**: Lệnh có thể giúp bạn kiểm tra độ ổn định của kết nối Internet. Kết nối được coi là ổn định nếu không có gói nào bị mất trong quá trình thử nghiệm, đồng thời thời gian phản hồi vẫn ngắn và ổn định. Nếu một số gói bị mất, thời gian phản hồi cao và dao động nhiều thì kết nối của bạn không ổn định.

<figure><img src="/files/p3XB537BQDGDSffSJ7P3" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### CÁCH DÙNG

1\. Nhập **"Command Prompt"** trong Windows Search.

2\. Nhấp chuột phải vào biểu tượng Command Prompt và chọn **Run as administrator**.

3\. Nhập lệnh sau và nhấn **Enter**:

```
ping 8.8.8.8 -t

ping google.com.vn -t
```

<figure><img src="/files/Ugz70qmMMH2iS5azHYK4" alt=""><figcaption><p>Lệnh Ping</p></figcaption></figure>

Sau khi biết cách kiểm tra, hãy tìm hiểu về kết quả của mình đó là:

Packets dùng để thể hiện:

* **Sent:** dùng để chỉ số lượng gói tin đã gửi.
* **Received:** dùng để chỉ số lượng gói tin trả về.
* **Lost:** dùng để chỉ số lượng gói tin bị mất
* **% Loss:** dùng để chỉ tỷ lệ gói tin bị mất

**Approximate round trip times in milli-second** thể hiện các ý nghĩa:

* **Minimum**: thể hiện thời gian nhỏ nhất phản hồi
* **Maximum**: thể hiện thời gian lớn nhất phản hồi
* **Average**: thể hiện thời gian trung bình phản hồi

Khi mà bạn thấy time (ms) thấp thì tức là mạng của bạn khá nhanh. Time giao động ổn định tức là kết nối mạng của bạn ổn định và tốt hơn.

### TRACERT

### Ý NGHĨA CỦA LỆNH

* Kiểm tra nguồn đích của 1 gói tin được gửi đi có tới đích được không qua những chặng nào (router)
* Trên qua trình chuyển tiếp qua các router sẽ bị mất tín hiệu tại đâu

<figure><img src="/files/YVXc6EShsDSh0ZCr0RVp" alt=""><figcaption><p>Lệnh tracert</p></figcaption></figure>

### CÁCH DÙNG

1\. Nhập **"Command Prompt"** trong Windows Search.

2\. Nhấp chuột phải vào biểu tượng Command Prompt và chọn **Run as administrator**.

3\. Nhập lệnh sau và nhấn **Enter**:

```
tracert google.com

tracert 202.192.124.12
```

#### Trình tự của các Hop <a href="#trinh-tu-cua-cac-hop" id="trinh-tu-cua-cac-hop"></a>

**“Hop”** đề cập đến dữ liệu di chuyển từ **router** này sang **router** khác. Hop đầu tiên sẽ nằm trên **mạng cục bộ (LAN)** của bạn. Các Hop sau cung cấp dữ liệu về **router do ISP** của bạn kiểm soát.

Khi các **packet ICMP** vượt ra ngoài **domain** của **ISP**, chúng sẽ đi đến internet chung và bạn có thể thấy rằng thời gian **Hop** sẽ tăng lên, thường là do khoảng cách địa lý.

#### Dấu hoa thị nghĩa là gì? <a href="#dau-hoa-thi-nghia-la-gi" id="dau-hoa-thi-nghia-la-gi"></a>

Đôi khi, tracert gặp khó khăn khi truy cập vào một thiết bị. Trong những trường hợp này, nó có thể hiển thị thông báo **“Request timed out”** cùng với dấu hoa thị. Điều này cho thấy **router** mà nó tiếp cận đã được định cấu hình để tước quyền hoặc tự động từ chối các **packet ICMP**. Điều này được thực hiện vì **ICMP** không được nhiều **router** phân loại là lưu lượng thiết yếu.

Nếu bạn nhận được nhiều lần **time out** liên tục, có thể là do:

* Các **packet** đến **router** có **firewall** ngăn chặn các **tracert** theo dõi lộ trình.
* Các **packet** đã đến **router** nhưng không thể quay trở lại máy tính đã gửi.
* Kết nối của **router** đang có sự cố.

## KIỂM TRA IP LAN, IP WAN

1. Lấy địa chỉ IP LAN của máy hiện tại dùng lệnh ipconfig
2. Lấy địa chỉ IP WAN của máy hiện tại thì truy cập vào website: ping.eu để lấy ra IP WAN

<figure><img src="/files/FEEr0EsTKgx8ihCKoo2K" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

3. Máy chủ với trạm khi mở IP Wan phải cùng nhau thì mới cùng địa điểm, nếu IP Wan khác nhau thì ở những địa điểm khác nhau cần thực hiện kết nối qua mạng VPN của Radmin


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://kythuat.dtechvn.com/mang-lan-internet.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
